laundry cart
Danh từ: Xe đẩy đựng đồ giặt là. Đây là một loại xe đẩy nhỏ, thường có tay cầm, được thiết kế để di chuyển một mẻ đồ giặt (quần áo bẩn hoặc sạch) từ nơi này sang nơi khác, chẳng hạn như từ phòng giặt đến khu vực phơi hoặc gấp.
- (Tôi chất tất cả khăn tắm bẩn vào xe đẩy đựng đồ giặt là và đẩy nó đến máy giặt.)
- (Nhân viên khách sạn dùng xe đẩy đựng đồ giặt là để thu gom ga trải giường từ mỗi phòng.)
- "to push a laundry cart": đẩy một xe đẩy đựng đồ giặt là.
- She pushed the heavy laundry cart down the hallway. (Cô ấy đẩy xe đẩy đựng đồ giặt là nặng xuống hành lang.)
- "a laundry cart full of clothes": một xe đẩy đựng đồ giặt là đầy quần áo.
- The laundry cart full of clothes was left in the corner. (Xe đẩy đựng đồ giặt là đầy quần áo đã bị để lại trong góc.)
- Cart (danh từ): xe đẩy (nói chung), có thể dùng để chỉ nhiều loại xe đẩy khác nhau, không chỉ dành cho đồ giặt là.
- Laundry basket (danh từ): giỏ đựng đồ giặt là (thường nhỏ hơn, không có bánh xe).
- Laundry hamper (danh từ): thùng đựng đồ giặt bẩn (thường cố định, có nắp).
- Wheeled laundry bin: thùng đựng đồ giặt là có bánh xe.
- Laundry trolley: xe đẩy đồ giặt là (thường dùng trong khách sạn hoặc bệnh viện).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "laundry cart", nhưng có thể dùng các động từ sau với nó: - Load up the laundry cart: chất đầy xe đẩy đựng đồ giặt là. - We need to load up the laundry cart before heading to the laundromat. (Chúng ta cần chất đầy xe đẩy đựng đồ giặt là trước khi đến tiệm giặt ủi.) - Unload the laundry cart: dỡ đồ từ xe đẩy đựng đồ giặt là. - Please unload the laundry cart and sort the clothes. (Làm ơn dỡ đồ từ xe đẩy đựng đồ giặt là và phân loại quần áo.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "laundry cart". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thực tế hàng ngày hoặc công nghiệp dịch vụ.